Sinh vật
Behavior
| Name ▲ | Type | Behavior | Habitat |
|---|---|---|---|
| Động vật | Thụ động | Biomes | |
| Động vật | Trung lập | Mining Biome | |
| Động vật | — | — | |
| Châu chấu | Động vật | Trung lập | — |
| Động vật | Trung lập | — | |
| — | — | — | |
| Động vật | Hung hăng | Volcanic Biome | |
| Động vật | Trung lập | Jungle Biome | |
| Động vật | Trung lập | Ocean Biome | |
| Động vật | Thụ động | Mining Biome | |
| Động vật | Thụ động | Mining Biome | |
| Động vật | Trung lập | Ocean Biome,Volcanic Biome | |
| Bọ cánh cứng thần bí | Động vật | — | — |
| Thỏ | Động vật | Trung lập | Grassland Biome |
| Bọ cánh cứng ăn thịt | Động vật | — | — |
| Động vật | Thù địch | Desert Biome | |
| Động vật | Thụ động | Jungle Biome | |
| Động vật | Trung lập | Jungle Biome | |
| Động vật | Trung lập | Grassland Biome,Jungle Biome,Desert Biome,Ocean Biome,Mining Biome | |
| Linh hồn cây | Kẻ địch | — | — |
| Linh hồn đất | Kẻ địch | — | — |
| Chuột khổng lồ | Kẻ địch | — | — |
| Joymon | Kẻ địch | — | Jungle Biome |
| Hồn ma lang thang | Kẻ địch | — | — |
| Binh sĩ sơ cấp | Kẻ địch | — | — |
| Binh sĩ trung cấp | Kẻ địch | — | — |
| Binh sĩ cao cấp | Kẻ địch | — | — |
| Chuột bay | Kẻ địch | — | — |
| Giáp-mê | Kẻ địch | — | — |
| Chuộtmê | Kẻ địch | — | — |
| Bé-mê | Kẻ địch | — | — |
| Cung-mê | Kẻ địch | — | — |
| Vương-mê | Kẻ địch | — | — |
| Búa-mê | Kẻ địch | — | — |
| Dân-mê | Kẻ địch | — | — |
| Nện-mê | Kẻ địch | — | — |
| Chuột đào | Kẻ địch | — | — |
| Heo con | Kẻ địch | — | — |
| Quỷ chuột địa ngục | Kẻ địch | — | Volcanic Biome |
| Chuột chù | Kẻ địch | — | — |
| Chuột xương | Kẻ địch | — | — |
| Linh hồn đất | Kẻ địch | — | — |
| Nhện con | Kẻ địch | — | — |
| Kẻ phun độc | Kẻ địch | — | — |
| Balob | Kẻ địch | — | — |
| Xác ướp binh sĩ | Kẻ địch | — | — |
| Xác ướp cận vệ | Kẻ địch | — | — |
| Xác ướp người hầu | Kẻ địch | — | — |
| Xác ướp thú | Kẻ địch | — | — |
| Tộc trưởng chồn | Kẻ địch | — | — |
| Chồn lực lưỡng | Kẻ địch | — | — |
| Chồn săn chuột | Kẻ địch | — | — |
| Chồn pháp sư | Kẻ địch | — | — |
| Chồn dẫn đường | Kẻ địch | — | — |
| Vua chồn cổ đại | Kẻ địch | — | — |
| Chồn độc | Kẻ địch | — | — |
| Xác ướp pháp sư | Kẻ địch | — | — |
| Chồn | Kẻ địch | — | — |
| Chuột dịch | Kẻ địch | — | — |













